2021年5月20日星期四

1974屆 高中三畢業照片 11AB2同學名單

 





 11AB2同學名單

後排: 梁翠燕,葉家楓,吳少麗,鄭明珠,宋賽珍,蔡柳洪,徐肖群,江肖梅,張美玲,何秀娟,何揚眉,何美鶴,徐靜芬,陳瑪琍,王婉妃,梁玉梅,麥寶貞.

第ニ排: 江艷芬,龐彩鳳,龐靈鳳,駱雪梅,李鳳蓮,陳舫麗,張慧珍,張小梅,鄭珠萊,利玉環,林翠琴,李慧珍,林麗菁,江鑽英,韋顏玲,王雲嬋,葉笑青,江麗霞,曾香玉,郭玉英,羅逢春

前排男生 : 陳明, 曾喜旺, 鄧鵬展, 畢紹杭, 李豪賢,凌兆威,陳世福,郭建基,傅三川, 方慶俊,吳鏡光,蘇德信,羅偉堂,黃建祿, 林鴻福, 賴國興, 張敬勤。


後排左起 : 
梁翠燕(Lương Thúy Yến), 葉家楓(Diệp Gia Phong), 吳少麗(Lão Tuyết Anh), 鄭明珠(Trịnh Minh Châu), 宋賽珍(Tsong Shai Ching), 蔡柳洪(Thái Hạnh), 徐肖群(Từ Lành), 江肖梅(Giang Nữ), 張美玲(Trương Mỹ Linh), 何秀娟(Hà Tú Xuyên), 何揚眉(Hà Dương My), 何美鶴(Hà Mỹ Hạc), 徐靜芬(Từ Tịnh Phân), 陳瑪莉(Trần Ma Ly), 王婉妃(Vương Uyển Phi), 梁玉梅(Lương ngọc Mai), 麥寶貞(Mạch Bửu Trinh).

中間排 : 

江艷芬(Giang Muối), 龐彩鳳(Bàng Thái Phụng), 龐靈鳳(Bàng Linh phụng), 駱雪梅(Phạm Nữ), 李鳳蓮(Lý Phụng Liên), 陳舫麗(Trần Nhi Nữ), 張慧珍(Trương Tuệ Trân), 張小梅(Trương Tiểu Mai), 鄭珠萊(Trịnh Thị Châu), 利玉環(Lợi Ngọc Hoàn), 林翠琴(Lâm Thúy Cầm), 李秀珍(Lý Tương), 林麗菁(Lâm Lệ Tinh), 江鑽英(Giang Lệ Kiên), 韋顏玲(Vi Ngân Linh), 王雲嬋(Vong Vân Sim), 葉笑清(Diệp Tiếu Lan), 江麗霞(Giang Lệ Cẩm), 曾香玉(Tăng Hương Ngọc), 郭玉英(Quách Ngọc Anh), 羅逢春(La Thị Xuân).


前排 :

陳明(Trần Minh), 曾喜旺(Tăng Hỉ Vượng), 鄧鵬展(Đặng Bàng Triễn), 畢紹杭(Yên Hồng), 李豪賢(Lý Hào Hiền), 凌兆威(Lang Oai), 陳世福(Tchen Thế Phúc), 郭建基(Quách Kiến Xương), 傅三川(Phó Tam Xuyên), 方慶俊(Phương Khánh Tuấn), 吳鏡光(Trần Tô Tử), 蘇德信(Tô Đức Tín), 羅偉堂(La Huệ Cường), 黃建祿(Huỳnh Lục), Lâm Hồng Phước, 賴國興(Lai Trung Tính), 張敬勤(Trương Kính Đạt).

名單由蘇德信同學提供


沒有留言:

發佈留言